nhuệ binh

nhuệ binh

Đội nhuệ binh diễu hành qua quảng trường trong bộ giáp sáng loáng.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đội quân tinh nhuệ, binh lính được tuyển chọn huấn luyện kỹ càng: Chỉ một đơn vị quân đội ưu , kỹ năng chiến đấu cao, thường được sử dụng trong các nhiệm vụ then chốt hoặc làm lực lượng xung kích.
    • (Nghĩa cổ, ít dùng): Chỉ những người lính giỏi, tinh thần chiến đấu cao.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Đạo quân đó chính nhuệ binh của triều đình, luôn xung phong đi đầu trong mọi trận đánh.
    • Nhà vua tin tưởng giao nhiệm vụ quan trọng cho đội nhuệ binh của mình.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Lực lượng nhuệ binh": Cụm từ nhấn mạnh đây một tập thể, một đội ngũ tinh anh.
    • Lực lượng nhuệ binh đã lập nên nhiều chiến công hiển hách.
  • "Tinh thần nhuệ binh": Dùng để chỉ khí thế mạnh mẽ, tinh thần chiến đấu cao của quân đội.
    • Toàn quân mang tinh thần nhuệ binh, sẵn sàng xung trận.
Biến thể từ gần giống
  • Tinh binh (danh từ): Từ đồng nghĩa, cũng chỉ quân lính tinh nhuệ, được tuyển chọn kỹ.
  • Tinh nhuệ (tính từ): Chỉ tính chất ưu , được rèn luyện thuần thục (thường đi kèm với các danh từ như "quân đội", "đội ngũ").
    • Một đội quân tinh nhuệ.
Từ đồng nghĩa
  • Tinh binh: Quân lính tinh anh.
  • Quân tinh nhuệ: Đội quân ưu .
  • Quân thiện chiến: Quân đội kinh nghiệm giỏi chiến đấu.
Từ trái nghĩa
  • Quân ô hợp: Quân lính tạp nham, không được tổ chức huấn luyện chu đáo.
  • Tân binh: Lính mới, chưa kinh nghiệm chiến đấu.
Lưu ý sử dụng
  • Từ "nhuệ binh" ngày nay chủ yếu được dùng trong văn chương, sử sách hoặc các bài viết mang tính trang trọng, cổ điển để nói về quân đội thời phong kiến. Trong ngữ cảnh hiện đại, người ta thường dùng các cụm như "lực lượng tinh nhuệ", "đơn vị ưu " hoặc "đặc nhiệm" thay thế.